cứ liệu

cứ liệu

Nhà nghiên cứu sắp xếp các cứ liệu trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện, tài liệu, chứng cứ làm căn cứ để xem xét, suy luận hoặc kết luận: "cứ liệu" chỉ những thông tin, dữ liệu thật, được sử dụng làm cơ sở vững chắc cho một lập luận, nghiên cứu hay phán đoán.
    • Vật liệu, nội dung cụ thể dùng để chứng minh: "cứ liệu" có thể số liệu thống kê, trích dẫn, hiện vật hoặc các dữ kiện khác giá trị tham khảo.
dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã tập hợp các chứng cứ tài liệu cần thiết.)
  • (Bài báo không dữ liệu xác thực, dẫn đến lập luận yếu.)
  • (Các chứng cứ lịch sử xác nhận thời gian của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứ liệu thực nghiệm": dữ liệu thu được từ thực nghiệm hoặc quan sát thực tế.

    • Các cứ liệu thực nghiệm này đã bác bỏ giả thuyết . (Dữ liệu từ thí nghiệm đã phủ nhận giả thuyết trước đây.)
  • "cứ liệu văn bản": tài liệu dưới dạng văn bản (sách, báo, hợp đồng, v.v.) dùng làm căn cứ.

    • Luật sư cần cứ liệu văn bản để bảo vệ thân chủ. (Luật sư cần các tài liệu chứng cứ để biện hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư liệu (danh từ): tài liệu, thông tin dùng cho mục đích nghiên cứu hoặc tham khảothường mang tính tổng quát hơn "cứ liệu".

    • Thư viện nhiều tư liệu quý về văn hóa dân gian. (Thư viện lưu trữ các tài liệu tham khảo giá trị.)
  • Dữ liệu (danh từ): thông tin số hóa hoặc dạng số liệuthường dùng trong khoa học công nghệ.

    • Dữ liệu từ cuộc khảo sát được xử lý bằng phần mềm thống kê. (Các số liệu khảo sát được phân tích bằng công cụ thống kê.)
Từ đồng nghĩa
  • Chứng cứ: vật, tài liệu hoặc lời khai dùng để chứng minh sự thật.
  • Căn cứ: cơ sở vững chắc để dựa vào đó suy luận.
  • Chứng liệu: tài liệu hoặc bằng chứng (ít dùng hơn "cứ liệu").
Thành ngữ liên quan
  • cứ liệu rõ ràng: đầy đủ chứng cứ, không mơ hồ.
    • Đề nghị của anh cần cứ liệu rõ ràng mới được chấp nhận. (Yêu cầu của anh phải dựa trên bằng chứng cụ thể.)
  • Thiếu cứ liệu: không đủ thông tin để kết luận.
    • Bài luận của sinh viên thiếu cứ liệu nên bị điểm thấp. (Bài viết không dữ liệu chứng minh đầy đủ.)